Ống Thép Đúc/Thép Ống Đúc Phi 32
- Chủ nhật - 05/10/2025 21:51
- In ra
- Đóng cửa sổ này
ỐNG THÉP ĐÚC/THÉP ỐNG ĐÚC PHI 32
Ống thép đúc/Thép ống đúc phi 32 (tức là đường kính ngoài Ø32mm) là loại ống có thể được sử dụng trong hệ thống lò hơi, đặc biệt trong các lò hơi công suất nhỏ hoặc ở các vị trí phụ trợ như ống dẫn nước, ống thu hồi condensate, hoặc các ống trao đổi nhiệt nhỏ.
Dưới đây là thông tin chi tiết về thép ống đúc phi 32 dùng cho lò hơi:
1. Kích thước cơ bản của ống thép đúc phi 32
- Đường kính ngoài (OD): Ø32 mm
- Độ dày thành ống (WT): Phổ biến từ 2.5 mm – 5 mm, tùy áp suất làm việc
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
2. Vật liệu thường dùng
Đối với lò hơi, vật liệu ống phải chịu được nhiệt độ và áp suất cao, nên thường dùng các loại thép chịu nhiệt – chịu áp:
|
Tiêu chuẩn |
Cấp vật liệu |
Đặc điểm |
|
ASTM A192 |
Carbon Steel |
Dùng cho ống sinh hơi áp suất cao |
|
ASTM A210 |
Gr. A1 / C |
Chịu nhiệt, dùng trong ống sinh hơi |
|
ASTM A213 |
T11, T22 (Hợp kim) |
Thép hợp kim Cr-Mo, dùng cho lò hơi cao áp |
|
ASTM A106 |
Gr. B |
Phổ biến cho ống cấp nước, hơi, dầu nhiệt |
|
DIN 17175 |
ST35.8 / ST45.8 |
Chuẩn Đức, dùng nhiều trong lò hơi công nghiệp |
|
JIS G3461 |
STB340 / STB410 |
Tiêu chuẩn Nhật Bản |
3. Ứng dụng trong lò hơi
Ống phi 32 đúc có thể được dùng cho các mục đích sau:
- Ống dẫn nước cấp cho lò
- Ống hồi nước ngưng (condensate)
- Ống sinh hơi (nếu công suất lò nhỏ)
- Ống trao đổi nhiệt trong các bộ phận phụ trợ (economizer, superheater)
- Ống dẫn dầu tải nhiệt (thermal oil)
Lưu ý: Nếu dùng ống phi 32 cho ống sinh hơi chính, cần kiểm tra kỹ áp suất làm việc để chọn độ dày và vật liệu phù hợp (ví dụ: A192, dày ≥3.5mm)
4. Kiểm định và chứng chỉ
Ống thép dùng cho lò hơi bắt buộc phải có:
- Chứng chỉ xuất xưởng (Mill Test Certificate – MTC)
- Kiểm định chất lượng (NDT, hydrostatic test)
- Đáp ứng tiêu chuẩn áp suất và nhiệt độ theo thiết kế lò hơi
- Tóm tắt đề xuất kỹ thuật cho ống đúc phi 32 dùng trong lò hơi
|
Thông số |
Đề xuất |
|
Đường kính ngoài (OD) |
Ø32 mm |
|
Độ dày (WT) |
3.5 – 5.0 mm (tùy áp suất) |
|
Vật liệu |
ASTM A192 / A210 / A106 Gr.B |
|
Nhiệt độ làm việc |
Lên đến 400 – 500°C (tùy cấp thép) |
|
Áp suất làm việc |
10 – 30 bar (kiểm tra cụ thể) |
VPĐD:479/22A Đường Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
Email: thephoangthien@gmail.com
Hotline: 0903 355 788 Website: Thephoangthien.com