Ống đúc dùng cho nồi hơi - Nhiệt
- Thứ năm - 16/05/2024 15:01
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Tiêu chuẩn: Din 17175/ BS 3059/ ASTM A192/ ASME SA 192/ JIS G3461 - STB340Xuất sứ: Đức - Nhật - EU

Tiêu chuẩn: Din 17175/ BS 3059/ ASTM A192/ ASME SA 192/ JIS G3461 - STB340
Xuất sứ: Đức - Nhật - EU
Xuất sứ: Đức - Nhật - EU
OD | WALL THICKNESS (MM) | ||||||||||
(MM) | 2.90 | 3.00 | 3.20 | 3.60 | 4.00 | 4.50 | 5.00 | 6.30 | 8.00 | 8.80 | 9.50 |
21.30 | X | ||||||||||
25.00 | X | ||||||||||
29.00 | X | ||||||||||
31.80 | X | X | X | X | |||||||
33.70 | X | ||||||||||
38.10 | X | X | X | X | X | X | |||||
42.40 | X | X | X | X | X | X | |||||
44.50 | X | X | X | X | X | X | X | ||||
48.30 | X | X | X | X | X | X | X | ||||
50.80 | X | X | X | X | X | X | X | ||||
54.00 | X | X | |||||||||
57.10 | X | X | X | X | X | X | X | ||||
60.30 | X | X | X | X | X | X | |||||
63.50 | X | X | X | X | X | X | X | ||||
70.00 | X | X | X | X | X | X | |||||
76.10 | X | X | X | X | X | X | X | ||||
82.50 | |||||||||||
88.90 | X | X | X | X | |||||||
101.60 | X | X | X | X | |||||||
114.30 | X | X | X | X | |||||||
139.70 | X | X |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM - XNK HOÀNG THIÊN
VPĐD:479/22A Đường Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
Email: thephoangthien@gmail.com
Hotline: 0903 355 788 Website: Thephoangthien.com
VPĐD:479/22A Đường Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
Email: thephoangthien@gmail.com
Hotline: 0903 355 788 Website: Thephoangthien.com