Thép Hoàng Thiên

https://thephoangthien.com


Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L

Thép Hoàng Thiên chuyên Nhập khẩu Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L xuất xứ Trung Quốc, nhật Bản, Đài Loan...
Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L
Ống thép không mối nối Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L
Quy trình: Dàn ống thép (SMLS STEEL PIPE)
Tiêu chuẩn: API 5L, API 5CT, ASTM A106 / A53, ASTM A519, JIS G 3441, JIS G3444,
JIS G3445 DIN 2391, EN10305, EN10210, ASME SA106, SA192, SA210, SA213, Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L
SA335, DIN17175, ASTM A179 ...
Out Đường kính: 1/8 - 36inch (10.3-914.4mm)
Chiều dày: 1.73-40mm Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L
Length: chiều dài ngẫu nhiên, cố định chiều dài, SRL, DRL
Thép lớp:
5L API: API 5L: GR B, X42, X46, X56, X60, X65, X70 Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L
ASTM A53 / A106: GR A, B GR, GR CASME SA106: GR.A, GR.B, GR.CASME
SA192:
SA192ASME SA209M: T1, T1A Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L
ASTM A335: P1, P2, P5, P9, P11, P22, P23
ASTM A333: Gr.1, Gr.3, Gr.4, Gr.6, Gr.7, Gr.8, Gr.9, Gr.10, Gr.11
Mill Certificate Test: EN 10.204 / 3.1b Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L

Wall Thickness

 

API 5L PSL1/PSL2 GR B , X42, X46, X52, X60, X65, X70 Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L

 

STEEL CHEMICAL COMPOSITION
STEEL GRADE % by mass, Maximum
C Si Mn P S
GR B 0.28 0.40 1.20 0.030 0.030
X42 0.28 0.40 1.30 0.030 0.030
X46 0.28 0.40 1.40 0.030 0.030
X52 0.28 0.40 1.40 0.030 0.030
X56 0.28 0.40 1.40 0.030 0.030
X60 0.28 0.40 1.40 0.030 0.030
X65 0.28 0.40 1.45 0.030 0.030
X70 0.28 0.40 1.65 0.030 0.030

MECHANICAL PROPERTIES Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L

STEEL GRADE Yield strength, min. psi (MPa) Tensil strength, min. psi (MPa)  
GR B 245 415  
 
X42 290 415
X46 320 435
X52 360 460
X56 390 490
X60 415 520
X65 450 535
X70 485 570

ASTM A106 Steel Pipe Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L

Grade and Chemical Composition


   Grade

C≤

Mn

P≤

S≤

Si≥

Cr≤

Cu≤

Mo≤

Ni≤

V≤

A

0.25

0.27-0.93

0.035

0.035

0.10

0.40

0.40

0.15

0.40

0.08

B

0.30

0.29-1.06

0.035

0.035

0.10

0.40

0.40

0.15

0.40

0.08

C

0.35

0.29-1.06

0.035

0.035

0.10

0.40

0.40

0.15

0.40

0.08

Mechanical Properties: Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L


Grade

Rm Mpa Tensile Strength

Mpa
Yield Point

Elongation

Delivery Condition

A

≥330

≥205

20

Annealed

B

≥415

≥240

20

Annealed

C

≥485

≥275

20

Annealed

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây