Thép Hoàng Thiên

https://thephoangthien.com


Thép Tấm VAUTID100/VAUTID143/VAUTID145/VAUTID147

Công Ty Thép Hoàng Thiên chuyên nhập khẩu và cung cấp Thép Tấm VAUTID100/VAUTID143/VAUTID145/VAUTID147 xuất xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU/G7.
Thép Tấm VAUTID100/VAUTID143/VAUTID145/VAUTID147
Thép Tấm VAUTID100/VAUTID143/VAUTID145/VAUTID147

 


THÉP TẤM VAUTID100/VAUTID143/VAUTID145/VAUTID147


 Thép Tấm VAUTID100/VAUTID143/VAUTID145/VAUTID147 - Thép chịu mài mòn 02 thành phần VAUTID, được chế tạo bằng phương pháp Metal Arc có tuổi thọ cao gấp 3-4 lần công nghệ Tubular Wire thông thường do có sự đồng đều trong tổ chức của lớp chịu mài mòn.

  Thép Hoàng Thiên là nhà cung cấp thép tấm VAUTID hàng đầu tại thị trường Tp.Hồ Chí Minh và toàn quốc ,phục vụ cho các ứng dụng yêu cầu cao trong các ngành công nghiệp như : sản xuất xi măng, ngành công nghiệp khai khoáng,ngành công nghiệp mía đường, các thiết bị trong xây dựng, các thiết bị cơ giới chuyên dụng, và kể cả các dụng cụ trong sản xuất nông nghiệp.

  Thép Tấm VAUTID100/VAUTID143/VAUTID145/VAUTID147 được sản xuất trên những dây chuyền công nghệ hàng đầu Châu Âu mang lại khả năng chịu mài mòn vượt trội ,nâng cao tuổi thọ thiết bị,tiết kiệm chi phí sản xuất và gia công.

  Với các loại kích thước đa dạng và dải độ dày rộng (từ 4mm tới 100mm), Thép Hoàng Thiên luôn tin tưởng đáp ứng được mọi nhu cầu của khách hàng trong ngành công nghiệp tại thị trường Tp.Hồ Chí Minh và toàn quốc với sản phẩm uy tín, chất lượng nhất.

   Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Thép Tấm VAUTID sau:

VAUTID100, VAUTID143,VAUTID145, VAUTID147.

 * Thành phần hóa học của Thép Tấm VAUTID100, VAUTID143,VAUTID145, VAUTID147

Mác thép

Thành phần hóa học

C

Si

Cr

Mo

Nb

VAUTID 100

~4.5

 

~28.0

 

 

VAUTID 143

~5.8

 

~24.0

 

~6.0

VAUTID 145

~5.5

 

~21.0

~2.0

~3.0

VAUTID 147

~5.5

~0.8

~40.0

 

 

* Tính năng cơ học của Thép Tấm VAUTID100, VAUTID143,VAUTID145, VAUTID147

Mác thép

Tính năng cơ học

Độ bền kéo (Mpa)

Giới hạn chảy (Mpa)

Độ cứng (HBW)

VAUTID 100

 

 

60 HRC

VAUTID 143

 

 

62 HRC

VAUTID 145

 

530-570

820 HRC

VAUTID 147

 

 

67 HRC

 

BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM THAM KHẢO
 

STT Bảng Quy Cách Thép Tấm
Thép tấm  Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
1 Thép tấm  3 1500 - 2000  6000 - 12.000
2 Thép tấm  4 1500 - 2000  6000 - 12.000
3 Thép tấm  5 1500 - 2000  6000 - 12.000
4 Thép tấm  6 1500 - 2000  6000 - 12.000
5 Thép tấm  8 1500 - 2000  6000 - 12.000
6 Thép tấm  9 1500 - 2000  6000 - 12.000
7 Thép tấm  10 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
8 Thép tấm  12 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
9 Thép tấm  13 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
10 Thép tấm  14 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
11 Thép tấm  15 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
12 Thép tấm  16 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
13 Thép tấm  18 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
14 Thép tấm  20 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
15 Thép tấm  22 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
16 Thép tấm  24 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
17 Thép tấm  25 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
18 Thép tấm  28 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
19 Thép tấm  30 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
20 Thép tấm  32 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
21 Thép tấm  34 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
22 Thép tấm  35 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
23 Thép tấm  36 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
24 Thép tấm  38 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
25 Thép tấm  40 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
26 Thép tấm  44 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
27 Thép tấm  45 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
28 Thép tấm  50 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
29 Thép tấm  55 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
30 Thép tấm  60 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
31 Thép tấm  65 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
32 Thép tấm  70 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
33 Thép tấm  75 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
34 Thép tấm  80 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
35 Thép tấm  82 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
36 Thép tấm  85 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
37 Thép tấm  90 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
38 Thép tấm  95 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
39 Thép tấm  100 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
40 Thép tấm  110 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
41 Thép tấm  120 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
42 Thép tấm  150 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
43 Thép tấm  180 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
44 Thép tấm  200 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
45 Thép tấm  220 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
46 Thép tấm  250 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
47 Thép tấm  260 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
48 Thép tấm  270 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
49 Thép tấm  280 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
50 Thép tấm  300 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây